ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhìn lại" (1件)
nhìn lại

日本語
動振り返る
Tôi hay nhìn lại kỷ niệm xưa.
私は昔の思い出を振り返る。
類語検索結果 "nhìn lại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhìn lại" (1件)
Tôi hay nhìn lại kỷ niệm xưa.
私は昔の思い出を振り返る。
